HUB

Hệ Thống Điều Hành & Trọng Tài Admin Mode

Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh • Ban Giám khảo

Bàn Giao Dịch Sinh Viên
Trạng thái thị trường
Chu kỳ: final Đã Tổng Kết Kết Thúc
Giá Vàng: 210.62 tr/lượng Giá CP Quỹ: 8.64 tr/CP Lãi suất NH: 5.0%/năm

Vòng Quay Biến Động Vĩ Mô 7 Sự kiện HUB

Nguyên tắc: Sự kiện đã xảy ra sẽ loại trừ trong các chu kỳ kế tiếp

Còn 4 sự kiện khả dụng
🎲 QUAY HUB
Kết quả quay sự kiện:
Chưa quay sự kiện cho chu kỳ tiếp theo
Nhấp nút "Quay Ngẫu Nhiên Sự Kiện" bên dưới để khởi tạo biến động thị trường.

Danh Mục 7 Sự Kiện Vĩ Mô Chọn hoặc quay tự động

#1
Lạm phát tăng
Vàng +10%, CK không đổi
Chọn
#2
Kinh tế phát triển mạnh
CK +40%, Vàng +10%
Chọn
#3
Kinh tế phát triển trung bình
CK +20%, Vàng +10%
Đã dùng
#4
Gói kích thích kinh tế
CK +30%, Vàng không đổi
Chọn
#5
Khủng hoảng kinh tế
CK -20%, Vàng không đổi
Đã dùng
#6
Kinh tế đình trệ
Vàng không đổi, CK -10%
Chọn
#7
Biến động chính trị khu vực
Vàng +20%, CK -10%
Đã dùng

Bảng Xếp Hạng & Tổng Kết Toàn Diện 11 Nhóm

Xếp hạng theo Tổng Tài Sản Ròng = Tiền mặt + Vàng × Giá + CP × Giá - Khoản vay

🥈
Á Quân (Hạng 2)
Nhóm 2
1.829,41 tr
🏆
Quán Quân (Hạng 1)
Nhóm 9
1.966,74 tr
🥉
Quý Quân (Hạng 3)
Nhóm 5
1.487,42 tr
Hạng Nhóm Tiền mặt (tr) Vàng (Lượng / Giá trị) Cổ phiếu (CP / Giá trị) Khoản vay (tr) Tổng Tài Sản Ròng Tăng Trưởng Chi tiết
🏆 #1 Quán Quân Nhóm 9 61.80 19 (4,001.8 tr) 0 (0.0 tr) -2,000.00 1,966.74 tr +96.67% Xem bàn giao dịch
🥈 #2 Á Quân Nhóm 2 49.30 18 (3,791.2 tr) 10 (86.4 tr) -2,000.00 1,829.41 tr +82.94% Xem bàn giao dịch
🥉 #3 Quý Quân Nhóm 5 119.90 7 (1,474.4 tr) 230 (1,987.2 tr) -2,000.00 1,487.42 tr +48.74% Xem bàn giao dịch
#4 Nhóm 8 8.50 7 (1,474.4 tr) 230 (1,987.2 tr) -2,000.00 1,370.48 tr +37.05% Xem bàn giao dịch
#5 Nhóm 3 73.50 9 (1,895.6 tr) 170 (1,468.8 tr) -2,000.00 1,341.60 tr +34.16% Xem bàn giao dịch
#6 Nhóm 10 43.70 4 (842.5 tr) 290 (2,505.6 tr) -2,000.00 1,294.01 tr +29.4% Xem bàn giao dịch
#7 Nhóm 11 1,102.50 0 (0.0 tr) 0 (0.0 tr) 0 1,157.63 tr +15.76% Xem bàn giao dịch
#8 Nhóm 1 5.60 5 (1,053.1 tr) 233 (2,013.1 tr) -2,000.00 928.77 tr -7.12% Xem bàn giao dịch
#9 Nhóm 7 4.50 5 (1,053.1 tr) 224 (1,935.4 tr) -2,000.00 857.68 tr -14.23% Xem bàn giao dịch
#10 Nhóm 6 1.60 3 (631.9 tr) 273 (2,358.7 tr) -2,000.00 751.12 tr -24.89% Xem bàn giao dịch
#11 Nhóm 4 19.60 2 (421.2 tr) 290 (2,505.6 tr) -2,000.00 660.00 tr -34% Xem bàn giao dịch